Bản dịch của từ Kitty trong tiếng Việt

Kitty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitty(Noun)

kˈɪti
kˈɪti
01

Một khoản tiền chung được góp từ nhiều người để dùng cho mục đích chung (ví dụ chi trả chi phí, mua sắm, tổ chức sự kiện).

A fund of money for communal use, made up of contributions from a group of people.

一个共同使用的资金,由一群人出资组成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong trò chơi bốc bi (bowls), “kitty” là viên bi nhỏ, thường gọi là “jack” — mục tiêu mà các người chơi cố gắng đưa bi của mình gần đến nhất.

(in bowls) the jack.

小球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tên gọi thân mật, dễ thương dùng để gọi con mèo hoặc mèo con (thường là cách gọi của trẻ em hoặc khi muốn nói một cách trìu mến).

A pet name or a child's name for a kitten or cat.

小猫或猫的昵称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Kitty (Noun)

SingularPlural

Kitty

Kitties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ