Bản dịch của từ Knee-jerk response trong tiếng Việt

Knee-jerk response

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knee-jerk response(Phrase)

nˈiːdʒɜːk rˈɛspɒns
ˈniˈdʒɝk rɪˈspɑns
01

Một phản ứng cảm xúc tự động đối với một tình huống, đặc biệt là những phản ứng không suy nghĩ hay phản xạ.

An automatic emotional reaction to a situation particularly one that is unthinking or reflexive

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt hình tượng mô tả một phản ứng thói quen thường vô tư hoặc có thể đoán trước.

A figurative expression describing a habitual response that is typically thoughtless or predictable

Ví dụ
03

Một phản ứng nhanh chóng và không có kế hoạch cho một thử thách hoặc vấn đề.

A quick unplanned response to a challenge or problem

Ví dụ