ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Knock around
Để dành thời gian không làm gì hoặc thảnh thơi không hoạt động
Spending time doing nothing or being lazy
一段时间什么都不做或者懒散一下
Xử lý hoặc sử dụng cái gì đó một cách cẩu thả
Handling or using something carelessly
不小心处理或使用某物
Xem nhẹ ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu tôn trọng
To treat someone or something with disrespect
对某人或某物不尊重地对待