Bản dịch của từ Knowledge about apartheid trong tiếng Việt

Knowledge about apartheid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledge about apartheid(Noun)

nˈəʊlɪdʒ ˈeɪbaʊt ˈeɪpɑːθˌeɪd
ˈnoʊˌɫɛdʒ ˈeɪˈbaʊt ˈeɪpɝˌθaɪd
01

Niềm tin chân chính đã được biện minh

Justified true belief

Ví dụ
02

Thông tin, kiến thức và kỹ năng mà một người có được qua trải nghiệm hoặc giáo dục, hiểu biết lý thuyết hoặc thực tiễn về một chủ đề.

Facts information and skills acquired by a person through experience or education the theoretical or practical understanding of a subject

Ví dụ
03

Tình trạng nhận thức về một điều gì đó

The condition of being aware of something

Ví dụ