Bản dịch của từ Kuna trong tiếng Việt

Kuna

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kuna (Noun Countable)

kˈuːnɐ
ˈkunə
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản trước đây của Croatia, được chia thành 100 lipa

The former basic unit of money in Croatia divided into 100 lipa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa