Bản dịch của từ Labor-saving device trong tiếng Việt

Labor-saving device

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labor-saving device(Phrase)

lˈæbəsˌeɪvɪŋ dˈɛvɪs
ˈɫæbɝˈseɪvɪŋ ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị được thiết kế để giảm bớt khối lượng công việc cần thực hiện cho một tác vụ.

A device designed to reduce the amount of work needed to perform a task

一种旨在减轻完成任务时所需工作量的设备

Ví dụ
02

Một công cụ hoặc thiết bị giúp nâng cao hiệu suất bằng cách giảm thiểu công sức tay chân.

A tool or equipment that improves efficiency by minimizing manual effort

这是一种工具或设备,旨在提高效率,同时减轻手工劳动的负担。

Ví dụ
03

Một phát minh giúp công việc trở nên dễ dàng hơn hoặc tiết kiệm thời gian hơn.

An invention that makes work easier or less timeconsuming

一项发明让工作变得更简单或节省时间。

Ví dụ