Bản dịch của từ Lace detail trong tiếng Việt
Lace detail
Noun [U/C]

Lace detail(Noun)
lˈeɪs dˈɛteɪl
ˈɫeɪs ˈdɛteɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại viền trang trí hoặc vải được làm từ sợi, thường được sử dụng trong trang phục và phụ kiện.
A decorative trim or fabric made of threads often used in garments and accessories
Ví dụ
