Bản dịch của từ Lace detail trong tiếng Việt

Lace detail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lace detail(Noun)

lˈeɪs dˈɛteɪl
ˈɫeɪs ˈdɛteɪɫ
01

Một thiết kế hoặc họa tiết tinh xảo được làm từ ren.

An intricate design or pattern made with lace

Ví dụ
02

Một món đồ trang trí nhỏ thể hiện sự tinh tế của ren trong thời trang hoặc trang trí.

A small decorative piece that showcases lacework in fashion or decor

Ví dụ
03

Một loại viền trang trí hoặc vải được làm từ sợi, thường được sử dụng trong trang phục và phụ kiện.

A decorative trim or fabric made of threads often used in garments and accessories

Ví dụ