Bản dịch của từ Lacet trong tiếng Việt
Lacet
Noun [U/C]

Lacet(Noun)
leɪˈsɛt
leɪˈsɛt
01
Một loại băng bện phẳng; đặc biệt là loại bện dùng để tạo họa tiết trên ren. Cũng có thể gọi là tác phẩm bện, đặc biệt là trên ren. Thường được gọi là "bện ren", "tác phẩm ren", v.v.
A flat braided tape; especially a braid used to form designs on lace. Also: braided work, especially on lace. Frequently attributive, as "lacet braid", "lacet work", etc.
Ví dụ
