Bản dịch của từ Lacet trong tiếng Việt

Lacet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacet(Noun)

leɪˈsɛt
leɪˈsɛt
01

Một loại băng bện phẳng; đặc biệt là loại bện dùng để tạo họa tiết trên ren. Cũng có thể gọi là tác phẩm bện, đặc biệt là trên ren. Thường được gọi là "bện ren", "tác phẩm ren", v.v.

A flat braided tape; especially a braid used to form designs on lace. Also: braided work, especially on lace. Frequently attributive, as "lacet braid", "lacet work", etc.

Ví dụ
02

Một khúc cua tay áo trên đường.

A hairpin bend in a road.

Ví dụ