Bản dịch của từ Lack of urgency trong tiếng Việt

Lack of urgency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of urgency(Noun)

lˈæk ˈɒf ˈɜːdʒənsi
ˈɫæk ˈɑf ˈɝdʒənsi
01

Sự vắng mặt hoặc thiếu sự háo hức hoặc nhanh chóng trong hành động hoặc phản ứng

The absence or deficiency of eagerness or promptness in action or response

Ví dụ
02

Một trạng thái đặc trưng bởi không hành động nhanh chóng hoặc quyết đoán

A state characterized by not acting quickly or decisively

Ví dụ
03

Chậm chạp hoặc chậm trễ do không đủ động lực hoặc quan tâm

Slowness or delay due to insufficient motivation or concern

Ví dụ