Bản dịch của từ Land animal sanctuary trong tiếng Việt

Land animal sanctuary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land animal sanctuary(Noun)

lˈænd ˈænɪməl sˈɑːnktʃuːəri
ˈɫænd ˈænɪməɫ ˈsæŋktʃuˌɛri
01

Một cơ sở hoặc địa điểm dành riêng cho việc bảo tồn và phục hồi động vật hoang dã trên cạn.

A facility or location dedicated to the conservation and rehabilitation of landbased wildlife

Ví dụ
02

Một khu vực bảo tồn nơi nhiều loài động vật được chăm sóc và có thể sống trong môi trường tự nhiên của chúng.

A protected area where various species of animals are cared for and can live in their natural habitat

Ví dụ
03

Một nơi ẩn náu cho những động vật đã được cứu thoát khỏi sự lạm dụng hoặc bỏ rơi.

A place of refuge for animals that have been rescued from abuse or neglect

Ví dụ