Anh - Việt

Bản dịch của từ Landslide victory trong tiếng Việt

landslide victory

Noun

landslide victory (Noun)

/lˈændslˌaɪd vˈɪktɚi/
/lˈændslˌaɪd vˈɪktɚi/
AI

Nghĩa 01

Chiến thắng trong một cuộc bầu cử với khoảng cách lớn.

A victory in an election by a large margin.

Ví dụ
Ứng cử viên đã giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2020.The candidate achieved a landslide victory in the 2020 presidential election.
Chiến thắng áp đảo không gây bất ngờ cho các nhà phân tích chính trị năm nay.The landslide victory did not surprise the political analysts this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chiến thắng quyết định hoặc áp đảo trong thể thao hoặc cuộc thi.

A decisive or overwhelming win in sports or competition.

Ví dụ
Ứng cử viên đã đạt được chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử năm 2022.The candidate achieved a landslide victory in the 2022 election.
Đội bóng không mong đợi một chiến thắng áp đảo trong giải vô địch.The team did not expect a landslide victory in the championship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh