Bản dịch của từ Landslide victory trong tiếng Việt
Landslide victory

Landslide victory(Noun)
Chiến thắng trong cuộc bầu cử với tỷ lệ cách biệt lớn.
Winning a landslide victory in an election.
在选举中以大幅度获胜
Chiến thắng đậm đà hoặc áp đảo trong thể thao hoặc cuộc thi.
A decisive or overwhelming victory in sports or competitions.
在体育或比赛中取得决定性或压倒性的胜利。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chiến thắng áp đảo" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc thể thao để chỉ một chiến thắng với cách biệt lớn giữa các đối thủ. Cụm từ này thể hiện sự thống trị rõ rệt của một bên so với bên còn lại. Trong tiếng Anh, "landslide victory" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau trong văn hóa nói của mỗi vùng.
"Chiến thắng áp đảo" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc thể thao để chỉ một chiến thắng với cách biệt lớn giữa các đối thủ. Cụm từ này thể hiện sự thống trị rõ rệt của một bên so với bên còn lại. Trong tiếng Anh, "landslide victory" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau trong văn hóa nói của mỗi vùng.
