Bản dịch của từ Lasting cover trong tiếng Việt

Lasting cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasting cover(Noun)

lˈɑːstɪŋ kˈʌvɐ
ˈɫæstɪŋ ˈkəvɝ
01

Một vật dụng dùng để che chở hoặc bảo vệ trong một khoảng thời gian dài.

An item that serves to provide shelter or protection for an extended period

Ví dụ
02

Hành động che phủ một thứ gì đó trong một khoảng thời gian dài

The act of covering something for a prolonged duration

Ví dụ
03

Một lớp bảo vệ bền bỉ theo thời gian

A protective layer that lasts for a long time

Ví dụ