Bản dịch của từ Lasting cover trong tiếng Việt
Lasting cover
Noun [U/C]

Lasting cover(Noun)
lˈɑːstɪŋ kˈʌvɐ
ˈɫæstɪŋ ˈkəvɝ
Ví dụ
02
Một vật dụng dùng để che chở hoặc bảo vệ trong một khoảng thời gian dài.
An item that serves to provide shelter or protection for an extended period
Ví dụ
03
Một lớp bảo vệ bền bỉ theo thời gian
A protective layer that lasts for a long time
Ví dụ
