Bản dịch của từ Lathing machines trong tiếng Việt
Lathing machines
Noun [U/C]

Lathing machines(Noun)
lˈeɪðɪŋ mˈæʃɪnz
ˈɫeɪθɪŋ məˈʃinz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị được sử dụng trong nhiều quá trình gia công để tạo ra hình trụ hoặc hình tròn.
An apparatus used in various machining operations to create cylindrical or round shapes
Ví dụ
