Bản dịch của từ Lathing machines trong tiếng Việt

Lathing machines

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lathing machines(Noun)

lˈeɪðɪŋ mˈæʃɪnz
ˈɫeɪθɪŋ məˈʃinz
01

Một chiếc máy được sử dụng trong quy trình tạo hình vật liệu, thường là kim loại hoặc gỗ, bằng cách loại bỏ phần vật liệu thừa thông qua việc cắt.

A machine used in the process of shaping material typically metal or wood by removing excess material through cutting

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để áp dụng những lớp mỏng hoặc tấm vật liệu lên bề mặt.

A device that applies thin slices or sheets of material onto a surface

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng trong nhiều quá trình gia công để tạo ra hình trụ hoặc hình tròn.

An apparatus used in various machining operations to create cylindrical or round shapes

Ví dụ