Bản dịch của từ Law of poverty trong tiếng Việt

Law of poverty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Law of poverty(Phrase)

lˈɔː ˈɒf pˈɒvəti
ˈɫɔ ˈɑf ˈpəvɝti
01

Ý tưởng rằng các hỗ trợ kinh tế và chính sách không đủ khả năng giảm nghèo một cách toàn diện cho tất cả những người bị ảnh hưởng tiêu cực

The idea that economic support and policies might not be enough to lift all those adversely affected out of poverty.

经济支持和政策未必能充分缓解所有受影响群体的贫困问题,这一观点值得关注。

Ví dụ
02

Mẫu thuẫn trong lý thuyết kinh tế xã hội nhấn mạnh tính hệ thống của nghèo đói và tác động của nó đối với cộng đồng.

A concept in social economic theory emphasizes the systemic nature of poverty and its impact on communities.

这是一个社会经济理论中的概念,强调贫困的系统性特征及其对社区的影响。

Ví dụ
03

Một nguyên tắc hoặc châm ngôn cho rằng nghèo đói là điều không thể tránh khỏi đối với một số cá nhân hoặc nhóm trong xã hội.

A common saying or principle suggests that poverty can be an unavoidable reality for certain individuals or groups within society.

一句原则或格言表明,对于社会中的某些个人或群体来说,贫困是一种无法避免的境况。

Ví dụ