Bản dịch của từ Law terminology trong tiếng Việt
Law terminology
Noun [U/C]

Law terminology(Noun)
lˈɔː tˌɜːmɪnˈɒlədʒi
ˈɫɔ ˌtɝmɪˈnɑɫədʒi
Ví dụ
02
Một hệ thống các quy tắc được tạo ra và thực thi thông qua các tổ chức xã hội hoặc chính phủ nhằm điều chỉnh hành vi.
A system of rules created and enforced through social or governmental institutions to regulate behavior
Ví dụ
