Bản dịch của từ Lead paint trong tiếng Việt

Lead paint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead paint(Noun)

lˈɛd pˈeɪnt
ˈɫɛd ˈpeɪnt
01

Loại sơn đã bị cấm ở nhiều quốc gia do rủi ro về sức khỏe, đặc biệt là cho trẻ nhỏ.

A type of paint has been banned in many countries due to health risks, especially for children.

一种因对健康尤其是儿童健康构成威胁而在多个国家被禁用的油漆。

Ví dụ
02

Trước đây, vật liệu này thường được sử dụng trong các công trình dân dụng và thương mại trước khi có các quy định liên quan.

Historically, it has been used in residential and commercial buildings before regulations were put in place.

在相关法规出台之前,通常在住宅和商业建筑中使用。

Ví dụ
03

Một loại sơn chứa chì như một loại màu sắc nổi bật và bền bỉ, nhưng lại độc và gây hại cho sức khỏe.

This is a type of paint that contains lead as a pigment, known for its brightness and durability, but it is toxic and hazardous to health.

一种由含铅颜料制成的油漆,以其亮丽的色彩和持久的性能闻名,但同时具有毒性,对健康构成威胁。

Ví dụ