Bản dịch của từ Leading tech company trong tiếng Việt

Leading tech company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading tech company(Noun)

lˈɛdɪŋ tˈɛk kˈɒmpəni
ˈɫidɪŋ ˈtɛk ˈkəmpəni
01

Một tổ chức tạo ra xu hướng trong công nghệ và được công nhận vì ảnh hưởng đáng kể của nó đến thị trường.

An organization that sets trends in technology and is recognized for its significant impact on the market

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp đi đầu trong ngành của mình, nổi tiếng với sự đổi mới và ảnh hưởng đến thị trường.

A business that is at the forefront of its industry known for innovation and market influence

Ví dụ
03

Một tập đoàn phát triển công nghệ tiên tiến và thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi chúng.

A corporation that develops advanced technologies and promotes their wide adoption

Ví dụ