Bản dịch của từ Leaf mold trong tiếng Việt

Leaf mold

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaf mold(Noun)

lif moʊld
lif moʊld
01

Một loại vật liệu đất xốp làm từ lá cây và chất hữu cơ đã phân hủy một phần, thường dùng như phân trộn hoặc để cải tạo đất trồng.

A loose earthy material consisting of partly decomposed leaves or other organic matter suitable for use as compost.

腐叶土

Ví dụ

Leaf mold(Verb)

lif moʊld
lif moʊld
01

Che phủ, bồi bổ hoặc bao quanh bằng lớp mùn lá (một lớp phân hủy từ lá cây), thường để cải tạo đất hoặc giữ ẩm cho cây trồng.

To cover enrich or surround with leaf mold.

用腐叶土覆盖、丰富或包围。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh