Bản dịch của từ Lean chest trong tiếng Việt

Lean chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lean chest(Noun)

lˈiːn tʃˈɛst
ˈɫin ˈtʃɛst
01

Khu vực hoặc phần cơ thể được thu hẹp, trong ngữ cảnh này ám chỉ đến một bầu ngực phẳng hoặc săn chắc.

A narrowed area or part of the body in this context referring to a flat or toned chest

Ví dụ
02

Diện tích trước của cơ thể người giữa cổ và bụng

The front surface of a persons body between the neck and the abdomen

Ví dụ
03

Phần của trang phục che vùng ngực như áo sơ mi hoặc áo khoác.

Part of a garment that covers the chest area such as a shirt or jacket

Ví dụ