Anh - Việt

Bản dịch của từ Leanness trong tiếng Việt

leanness

NounAdjective

leanness (Noun)

/ˈli.nəs/
/ˈli.nəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc đặc tính gầy mảnh; mức độ mảnh khảnh, thiếu mỡ hoặc cơ bắp, tức là người hoặc vật có thân hình mảnh, ít chất béo.

the quality or state of being lean thinness.

Ví dụ
Sự gầy gò thường được tôn vinh trong các xu hướng mạng xã hội hiện đại.Leanness is often celebrated in modern social media trends and influencers.
Nhiều người không đánh giá cao sự gầy gò như một tiêu chuẩn đẹp ngày nay.Many people do not appreciate leanness as a beauty standard today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leanness (Adjective)

/ˈli.nəs/
/ˈli.nəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người hoặc vật có ít mỡ hay ít thịt, cơ thể gầy, ốm hoặc mảnh khảnh.

possessing little body fat or flesh thin.

Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ sự gầy gò của các vận động viên như Tom Brady.Many people admire the leanness of athletes like Tom Brady.
Sự gầy gò của cô ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin.The leanness of her figure does not affect her confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh