leanness
NounAdjective
leanness (Noun)
/ˈli.nəs/
/ˈli.nəs/
AI
Ví dụ
Sự gầy gò thường được tôn vinh trong các xu hướng mạng xã hội hiện đại.Leanness is often celebrated in modern social media trends and influencers.
Nhiều người không đánh giá cao sự gầy gò như một tiêu chuẩn đẹp ngày nay.Many people do not appreciate leanness as a beauty standard today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
leanness (Adjective)
/ˈli.nəs/
/ˈli.nəs/
AI
Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ sự gầy gò của các vận động viên như Tom Brady.Many people admire the leanness of athletes like Tom Brady.
Sự gầy gò của cô ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin.The leanness of her figure does not affect her confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leanness" được hiểu là sự gầy gò hoặc sự thiếu mỡ trong cơ thể, biểu thị cho tình trạng thể chất có ít mỡ thừa. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ này có cách viết và ngữ nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "leanness" có thể được sử dụng để chỉ hiệu quả hoặc năng suất trong kinh doanh, thường liên quan đến khái niệm "lean management". "Leanness" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như dinh dưỡng, sức khỏe và quản lý, nhấn mạnh vào sự tối giản hoặc hiệu quả.