Bản dịch của từ Learn more trong tiếng Việt
Learn more
Phrase

Learn more(Phrase)
lˈɜːn mˈɔː
ˈɫɝn ˈmɔr
01
Để tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập hoặc trải nghiệm
To acquire knowledge or skill through study or experience
通过学习或经验获得知识或技巧
Ví dụ
02
Để tìm kiếm thêm thông tin hoặc hiểu sâu hơn về một chủ đề
To seek additional information or depth on a subject
想要获取更多信息或深入了解某个话题
Ví dụ
