Bản dịch của từ Leave a lasting mark trong tiếng Việt

Leave a lasting mark

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave a lasting mark(Phrase)

lˈiːv ˈɑː lˈɑːstɪŋ mˈɑːk
ˈɫiv ˈɑ ˈɫæstɪŋ ˈmɑrk
01

Ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó theo cách bền vững

To influence someone or something in a way that lasts

Ví dụ
02

Để tạo ấn tượng mạnh mẽ được ghi nhớ lâu dài

To make a strong impression that is remembered for a long time

Ví dụ
03

Để tạo ra một ảnh hưởng hay sự thay đổi đáng kể

To create a significant effect or change

Ví dụ