Bản dịch của từ Leave a lasting mark trong tiếng Việt
Leave a lasting mark
Phrase

Leave a lasting mark(Phrase)
lˈiːv ˈɑː lˈɑːstɪŋ mˈɑːk
ˈɫiv ˈɑ ˈɫæstɪŋ ˈmɑrk
Ví dụ
02
Để tạo ấn tượng mạnh mẽ được ghi nhớ lâu dài
To make a strong impression that is remembered for a long time
Ví dụ
03
Để tạo ra một ảnh hưởng hay sự thay đổi đáng kể
To create a significant effect or change
Ví dụ
