Bản dịch của từ Leave dry trong tiếng Việt

Leave dry

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave dry(Idiom)

01

Rời đi mà không đeo đuổi bất kỳ mối liên hệ hay cảm xúc nào

He left without any strings attached or emotional commitments.

毫无牵挂地离开

Ví dụ
02

Hoàn thành một công việc hoặc hoạt động mà không để lại dấu vết gì

To complete a task or activity without leaving any trace behind.

在不留下任何痕迹的情况下完成一项任务或活动。

Ví dụ
03

Rời bỏ thứ gì đó để nó khô nghĩa là để nó khô hoàn toàn, không còn độ ẩm nào sót lại.

To let something dry means to allow it to dry completely, with no moisture left.

让某物变干意味着要完全把它弄干,毫无潮湿的痕迹。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh