Bản dịch của từ Leaving you trong tiếng Việt
Leaving you
Phrase

Leaving you(Phrase)
lˈiːvɪŋ jˈuː
ˈɫivɪŋ ˈju
01
Rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là ai đó hoặc một hoàn cảnh.
To leave a place, especially a person or situation
离开什么地方,尤其是指离开一个人或一个情境。
Ví dụ
Ví dụ
