Bản dịch của từ Legal sentencing trong tiếng Việt

Legal sentencing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal sentencing(Phrase)

lˈiːɡəl sˈɛntənsɪŋ
ˈɫiɡəɫ ˈsɛntənsɪŋ
01

Quyết định của thẩm phán về hình phạt áp dụng đối với một tội phạm pháp luật

The decision made by a judge regarding the penalties assigned to a legal offense

Ví dụ
02

Tuyên bố chính thức về hình phạt cho một tội phạm hoặc vi phạm pháp luật.

The formal declaration of the punishment for a crime or breach of law

Ví dụ
03

Quá trình xác định hình phạt cho một cá nhân bị kết án theo quy định của pháp luật.

The process of determining the punishment for a convicted individual as mandated by law

Ví dụ