Bản dịch của từ Leglock trong tiếng Việt

Leglock

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leglock(Noun)

lˈɛlɡək
lˈɛlɡək
01

Một kỹ thuật khóa khớp ở chân, tác động lên khớp cổ chân, đầu gối hoặc hông để giữ, gây đau hoặc buộc đối phương phải đầu hàng (thường dùng trong võ thuật, đấu vật hoặc võ tổng hợp).

A joint lock directed at the ankle knee or hip joint.

针对脚踝、膝关节或髋关节的锁定技法。

Ví dụ

Leglock(Verb)

lˈɛlɡək
lˈɛlɡək
01

Hành động quàng/móc/chân ôm quanh người khác, kẹp họ giữa chân và thân mình; thường dùng trong ngữ cảnh tình dục để mô tả tư thế khi một người quàng chân quanh người đối tác.

Wraps ones legs around another locking them between ones legs and body This term is mainly used in a sexual sense.

用双腿环绕住另一人,夹在腿和身体之间,通常用于性行为的描述。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh