Bản dịch của từ Leisure activity trong tiếng Việt

Leisure activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leisure activity(Noun)

lˈɛʒɐ æktˈɪvɪti
ˈɫaɪʒɝ ˌækˈtɪvɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ