Bản dịch của từ Leisure activity trong tiếng Việt

Leisure activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leisure activity(Noun)

lˈɛʒɐ æktˈɪvɪti
ˈɫaɪʒɝ ˌækˈtɪvɪti
01

Một hoạt động được thực hiện để giải trí khi một người không phải làm việc hoặc có nhiệm vụ

An activity done for enjoyment when one is free from work or duties

Ví dụ
02

Một hoạt động giải trí được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi

A recreational pursuit undertaken during free time

Ví dụ
03

Một hành động được chọn để thư giãn hoặc giải trí

An action chosen for relaxation or entertainment

Ví dụ