Bản dịch của từ Lensectomy trong tiếng Việt

Lensectomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lensectomy(Noun)

lɛnsˈɛktəmi
lɛnsˈɛktəmi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ