leprosy
leprosy (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng suy tàn, hư hỏng hoặc thối rữa; dùng ẩn dụ để chỉ sự mục nát, suy đồi về mặt đạo đức, xã hội hoặc tổ chức.
A state of corruption or decay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bệnh truyền nhiễm mạn tính do vi khuẩn gây ra, tấn công da, màng nhầy và dây thần kinh, gây ra các vết đổi màu, u cục hoặc mất cảm giác ở da; trong trường hợp nặng có thể làm biến dạng cơ thể. Hiện nay bệnh phong chủ yếu xuất hiện ở các vùng nhiệt đới châu Phi và châu Á.
A contagious disease that affects the skin mucous membranes and nerves causing discoloration and lumps on the skin and in severe cases disfigurement and deformities Leprosy is now mainly confined to tropical Africa and Asia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của leprosy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mắc bệnh phong have leprosy | Nhiều người ở Ấn Độ mắc bệnh phong và cần hỗ trợ. Many people in India have leprosy and need support. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bệnh phong, hay còn gọi là leprosy, là một bệnh nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn Mycobacterium leprae gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến da, dây thần kinh ngoại biên, và niêm mạc đường hô hấp. Bệnh phong thường dẫn đến tổn thương mô và có thể gây ra tàn tật nếu không được điều trị kịp thời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ "leprosy", nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với sự nhấn mạnh khác nhau trong các âm tiết.