Bản dịch của từ Lets go trong tiếng Việt

Lets go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lets go(Phrase)

lˈɛts ɡˈəʊ
ˈɫɛts ˈɡoʊ
01

Lời mời hoặc khuyến khích bắt đầu hoặc làm điều gì đó

An invitation or encouragement to start or do something.

这是一个邀请或鼓励你去开始或做某事的表达。

Ví dụ
02

Dùng để gợi ý rời đi hoặc chuyển sang nơi khác hoặc hoạt động khác.

Used to suggest leaving or moving to a different place or activity.

用来建议离开或前往不同的地方或进行其他活动

Ví dụ
03

Cách nói thân mật để thể hiện sự đồng ý hoặc sẵn sàng hành động

This is an informal way of saying you're in agreement or ready to take action.

表示同意或准备行动的非正式表达方式

Ví dụ