Bản dịch của từ Leukaemia trong tiếng Việt

Leukaemia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leukaemia (Noun)

lukˈimiə
lukˈimiə
01

Một bệnh ác tính và tiến triển, trong đó tủy xương và các cơ quan tạo máu khác sản xuất quá nhiều bạch cầu chưa trưởng thành hoặc bất thường. Những tế bào này ức chế sản xuất tế bào máu bình thường, dẫn đến thiếu máu và các triệu chứng khác.

A malignant progressive disease in which the bone marrow and other bloodforming organs produce increased numbers of immature or abnormal leucocytes These suppress the production of normal blood cells leading to anaemia and other symptoms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh