Bản dịch của từ Leukaemia trong tiếng Việt
Leukaemia

Leukaemia (Noun)
Một bệnh ác tính và tiến triển, trong đó tủy xương và các cơ quan tạo máu khác sản xuất quá nhiều bạch cầu chưa trưởng thành hoặc bất thường. Những tế bào này ức chế sản xuất tế bào máu bình thường, dẫn đến thiếu máu và các triệu chứng khác.
A malignant progressive disease in which the bone marrow and other bloodforming organs produce increased numbers of immature or abnormal leucocytes These suppress the production of normal blood cells leading to anaemia and other symptoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bệnh bạch cầu, hay còn gọi là leukaemia trong tiếng Anh, là một loại ung thư ảnh hưởng đến tế bào máu, đặc biệt là các tế bào bạch cầu. Bệnh này có thể dẫn đến sự tăng trưởng anormally trong các tế bào bạch cầu, làm suy yếu khả năng bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và gây ra các vấn đề khác liên quan đến máu. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (leukaemia) và tiếng Anh Mỹ (leukemia) chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai đều mang ý nghĩa giống nhau và được sử dụng trong lĩnh vực y học.
Bệnh bạch cầu, hay còn gọi là leukaemia trong tiếng Anh, là một loại ung thư ảnh hưởng đến tế bào máu, đặc biệt là các tế bào bạch cầu. Bệnh này có thể dẫn đến sự tăng trưởng anormally trong các tế bào bạch cầu, làm suy yếu khả năng bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và gây ra các vấn đề khác liên quan đến máu. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (leukaemia) và tiếng Anh Mỹ (leukemia) chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai đều mang ý nghĩa giống nhau và được sử dụng trong lĩnh vực y học.
