Bản dịch của từ Life decision trong tiếng Việt
Life decision
Noun [U/C]

Life decision(Noun)
lˈaɪf dɪsˈɪʒən
ˈɫaɪf dɪˈsɪʒən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quyết định quan trọng được đưa ra bởi một cá nhân có ảnh hưởng đến cuộc sống và tương lai của họ.
A significant choice made by an individual that affects their life and future
Ví dụ
