Bản dịch của từ Life decision trong tiếng Việt

Life decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life decision(Noun)

lˈaɪf dɪsˈɪʒən
ˈɫaɪf dɪˈsɪʒən
01

Quá trình đưa ra một lựa chọn có ảnh hưởng lâu dài

The process of making a choice that will have lasting effects

Ví dụ
02

Một quyết định quan trọng liên quan đến các mối quan hệ trong sự nghiệp hoặc các mục tiêu cá nhân.

An important resolution regarding one’s career relationships or personal goals

Ví dụ
03

Một quyết định quan trọng được đưa ra bởi một cá nhân có ảnh hưởng đến cuộc sống và tương lai của họ.

A significant choice made by an individual that affects their life and future

Ví dụ