Bản dịch của từ Life stage trong tiếng Việt
Life stage
Noun [U/C]

Life stage(Noun)
lˈaɪf stˈeɪdʒ
ˈɫaɪf ˈsteɪdʒ
01
Một giai đoạn trong sự phát triển sinh học hoặc tâm lý của một sinh vật.
A phase in the biological or psychological development of an organism
Ví dụ
02
Một giai đoạn cụ thể trong sự phát triển hoặc trưởng thành của một người.
A specific period in a persons growth or development
Ví dụ
03
Một mốc quan trọng trong sự phát triển hoặc lịch sử của một cái gì đó.
A particular point in the evolution or history of something
Ví dụ
