Bản dịch của từ Light plot trong tiếng Việt
Light plot

Light plot(Noun)
Một cách sắp xếp đèn dùng trong nhà hát hoặc nhiếp ảnh để tăng cường khả năng nhìn rõ và tạo cảm xúc.
Lighting arrangements are used in theaters or photography to enhance brightness and mood.
舞台或摄影中常用的一种光线布置,旨在增强亮度和营造氛围。
Một sơ đồ mô tả cấu hình của hệ thống ánh sáng sân khấu và tác động của nó đến các khu vực biểu diễn.
A diagram illustrating the stage lighting setup and how it impacts different performance areas.
这是一张显示舞台灯光布置及其对演出区域影响的示意图。
Một khu vực sáng đặc trưng trong một bố cục hình ảnh, chỉ ra nơi ánh sáng chiếu xuống và nơi bóng tối được tạo thành.
A specific illuminated area within an image composition, indicating where the light shines and where the shadows fall.
在视觉构图中,一个特定的亮光区域,显示光线的照射方向和投下阴影的位置。
