Anh - Việt

Bản dịch của từ Like there's no tomorrow trong tiếng Việt

like there's no tomorrow

Adverb

like there's no tomorrow (Adverb)

/lˈaɪk ðˈɛɹz nˈoʊ təmˈɑɹˌoʊ/
/lˈaɪk ðˈɛɹz nˈoʊ təmˈɑɹˌoʊ/
AI

Nghĩa 01

Theo cách mà cho thấy sự khẩn cấp hoặc quan trọng, như thể thời gian đang trôi qua nhanh chóng.

In a manner that suggests urgency or importance, as if time is running out.

Ví dụ
Mọi người tình nguyện như thể không còn ngày mai để giúp người vô gia cư.People volunteer like there's no tomorrow to help the homeless.
Họ không quyên góp như thể không còn ngày mai trong sự kiện từ thiện.They don't donate like there's no tomorrow during the charity event.

Nghĩa 02

Với một thái độ không quan tâm, thường ngụ ý rằng người ta nên tận hưởng khoảnh khắc mà không nghĩ về tương lai.

With a carefree attitude, often implying one should enjoy the moment without thinking about the future.

Ví dụ
Họ đã nhảy múa như thể không có ngày mai tại lễ hội mùa hè tuần trước.They danced like there's no tomorrow at the summer festival last weekend.
Cô ấy không học như thể không có ngày mai trong thời gian thi.She doesn't study like there's no tomorrow during the exam period.

Nghĩa 03

Hành động không kiềm chế, như thể không có hậu quả cho hành động của mình.

To act without restraint, as if there are no consequences for one's actions.

Ví dụ
Người trẻ chi tiêu tiền như thể không có ngày mai cho sự kiện xã hội.Young people spend money like there's no tomorrow on social events.
Họ không tiết kiệm tiền; họ tiệc tùng như thể không có ngày mai.They don’t save money; they party like there's no tomorrow.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh