like there's no tomorrow
Adverb
like there's no tomorrow (Adverb)
/lˈaɪk ðˈɛɹz nˈoʊ təmˈɑɹˌoʊ/
/lˈaɪk ðˈɛɹz nˈoʊ təmˈɑɹˌoʊ/
AI
Nghĩa 01
Theo cách mà cho thấy sự khẩn cấp hoặc quan trọng, như thể thời gian đang trôi qua nhanh chóng.
In a manner that suggests urgency or importance, as if time is running out.
Ví dụ
Mọi người tình nguyện như thể không còn ngày mai để giúp người vô gia cư.People volunteer like there's no tomorrow to help the homeless.
Họ không quyên góp như thể không còn ngày mai trong sự kiện từ thiện.They don't donate like there's no tomorrow during the charity event.
Ví dụ
Họ đã nhảy múa như thể không có ngày mai tại lễ hội mùa hè tuần trước.They danced like there's no tomorrow at the summer festival last weekend.
Cô ấy không học như thể không có ngày mai trong thời gian thi.She doesn't study like there's no tomorrow during the exam period.
Ví dụ
Người trẻ chi tiêu tiền như thể không có ngày mai cho sự kiện xã hội.Young people spend money like there's no tomorrow on social events.
Họ không tiết kiệm tiền; họ tiệc tùng như thể không có ngày mai.They don’t save money; they party like there's no tomorrow.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "like there's no tomorrow" là thành ngữ tiếng Anh mang ý nghĩa thực hiện một hành động một cách quyết liệt, hết mình mà không lo lắng về tương lai. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc cảm xúc mãnh liệt trong một tình huống. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau theo vùng miền.