Bản dịch của từ Limited but strong trong tiếng Việt
Limited but strong
Phrase

Limited but strong(Phrase)
lˈɪmɪtɪd bˈʌt strˈɒŋ
ˈɫɪmətɪd ˈbət ˈstrɔŋ
01
Bị hạn chế về phạm vi hoặc mức độ nhưng vẫn có sức mạnh hoặc tác động lớn.
Restricted in scope or extent but having significant power or impact
Ví dụ
02
Không quá nhiều nhưng vẫn hiệu quả và có sức ảnh hưởng.
Not in excess yet effective or influential
Ví dụ
03
Thiếu số lượng nhưng lại có sức mạnh đáng kể.
Ví dụ
