Bản dịch của từ Limited-use code trong tiếng Việt
Limited-use code
Noun [U/C]

Limited-use code(Noun)
lˈɪmɪtɪdjˌuːz kˈəʊd
ˈɫɪmətɪdˌjuz ˈkoʊd
01
Mã có thể được sử dụng dưới những điều kiện hoặc giới hạn nhất định.
Code that can be used under certain conditions or limitations
Ví dụ
02
Một loại mã phần mềm được thiết kế cho một ứng dụng hoặc mục đích sử dụng cụ thể và hạn chế.
A type of software code that is designed for a specific restricted application or usage
Ví dụ
03
Mã lập trình không có ứng dụng rộng rãi và thường phục vụ một mục đích độc đáo hoặc được xác định hẹp.
Programming code that is not broadly applicable and often serves a unique or narrowly defined purpose
Ví dụ
