Bản dịch của từ Line angle trong tiếng Việt
Line angle
Noun [U/C]

Line angle(Noun)
lˈaɪn ˈæŋɡəl
lˈaɪn ˈæŋɡəl
Ví dụ
02
Trong hình học, độ đo của giao điểm giữa hai đường thẳng trong một mặt phẳng.
In geometry, the measurement of the intersection between two lines in a plane.
夹角 - 在几何学中,指平面内两条直线交汇处的角度测量值
Ví dụ
