Bản dịch của từ Line test trong tiếng Việt
Line test
Noun [U/C]

Line test(Noun)
lˈaɪn tˈɛst
ˈɫaɪn ˈtɛst
Ví dụ
02
Một phương pháp hoặc quy trình tuân theo các bước xác định để đo lường những đặc điểm hoặc hiệu suất nhất định.
A method or procedure that follows defined steps to measure certain characteristics or performance
Ví dụ
03
Một bài kiểm tra được tiến hành để đánh giá tình trạng hoặc hiệu suất của một cái gì đó, thường liên quan đến các giới hạn hoặc ranh giới của nó.
A test conducted to assess the condition or performance of something often related to its boundaries or limits
Ví dụ
