Bản dịch của từ Linguistic ambience trong tiếng Việt

Linguistic ambience

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linguistic ambience(Noun)

lɪŋgwˈɪstɪk ˈæmbins
lɪŋgwˈɪstɪk ˈæmbins
01

Không khí, bầu không gian đặc trưng do môi trường văn hóa và ngôn ngữ tạo ra — tức cảm giác, phong cách giao tiếp và tác động văn hóa mà một người trải nghiệm khi sống trong một cộng đồng ngôn ngữ/culture cụ thể.

A distinctive atmosphere or feeling that is the product of the cultural and linguistic environment in which a person is immersed.

Ví dụ

Linguistic ambience(Adjective)

lɪŋgwˈɪstɪk ˈæmbins
lɪŋgwˈɪstɪk ˈæmbins
01

Liên quan đến không khí, tâm trạng hoặc bầu không gian được tạo ra bởi cách dùng ngôn ngữ, cách nói chuyện hoặc giọng điệu trong một hoàn cảnh cụ thể.

Relating to the mood or atmosphere created by the language or speech used in a particular setting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh