Bản dịch của từ Liquid fund trong tiếng Việt

Liquid fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid fund(Noun)

lˈɪkwɪd fˈʌnd
ˈɫɪkwɪd ˈfənd
01

Một nguồn tài sản lỏng có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc các tài sản tương đương tiền.

A pool of liquid assets that can be easily converted to cash or cash equivalents

Ví dụ
02

Quỹ đầu tư cho phép rút tiền nhanh chóng mà không phải chịu phạt nặng.

Investment funds that allow for quick withdrawal of cash without significant penalties

Ví dụ
03

Quỹ có sẵn để sử dụng ngay lập tức cho các khoản đầu tư hoặc chi tiêu.

Funds that are readily available for immediate use in investments or expenditures

Ví dụ