Bản dịch của từ Liquid fund trong tiếng Việt
Liquid fund
Noun [U/C]

Liquid fund(Noun)
lˈɪkwɪd fˈʌnd
ˈɫɪkwɪd ˈfənd
Ví dụ
02
Quỹ đầu tư cho phép rút tiền nhanh chóng mà không phải chịu phạt nặng.
Investment funds that allow for quick withdrawal of cash without significant penalties
Ví dụ
