Bản dịch của từ Little egg trong tiếng Việt
Little egg
Phrase

Little egg(Phrase)
lˈɪtəl ˈɛɡ
ˈɫɪtəɫ ˈɛɡ
Ví dụ
02
Quả trứng nhỏ thường được dùng như một từ biểu hiện sự yêu thương hoặc trong các món ăn
A small egg is often used as a term of endearment or in culinary contexts.
一个常用作爱称或在烹饪中提及的小蛋
Ví dụ
03
Một cách nói về điều gì đó nhỏ nhặt hoặc không quan trọng
A mention of something trivial or insignificant in size or importance
这是指对某些琐碎或微不足道、尺寸或重要性都很小的事情的提及。
Ví dụ
