Bản dịch của từ Little information trong tiếng Việt

Little information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little information(Noun)

lˈɪtəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
lˈɪtəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Một lượng nhỏ kiến thức hoặc thông tin về một cái gì đó.

A small amount of knowledge or facts about something.

Ví dụ
02

Một chi tiết ngắn gọn hoặc nhỏ về một chủ đề.

A brief or minor detail regarding a subject.

Ví dụ
03

Dữ liệu không đủ để thực hiện phân tích toàn diện.

Insufficient data to make a comprehensive analysis.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh