Bản dịch của từ Little significance trong tiếng Việt

Little significance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little significance(Noun)

lˈɪtəl səɡnˈɪfɨkəns
lˈɪtəl səɡnˈɪfɨkəns
01

Chất lượng của việc không đáng kể hoặc không quan trọng.

The quality of doing nothing matters or is meaningless.

微不足道的性质或不重要的特质

Ví dụ
02

Tình trạng quá nhỏ bé hoặc không đáng kể để tạo ra ảnh hưởng.

The impact is too small or insignificant to make a difference.

太微不足道或太小,无法产生影响的状态。

Ví dụ
03

Thiếu ý nghĩa hoặc giá trị trong một bối cảnh cụ thể.

Lacks meaning or value in a specific context.

在某个特定情境中缺乏意义或价值。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh