Bản dịch của từ Little things trong tiếng Việt
Little things

Little things(Noun)
Những điều nhỏ nhặt hoặc tầm thường trong cuộc sống có thể mang lại niềm vui hoặc nhắc nhở ta về điều gì đó.
The mundane or insignificant aspects of life can bring joy or serve as gentle reminders.
生活中一些微不足道的小事,虽不起眼,却能带来欢乐或成为提醒的存在。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Little things" là một cụm danh từ thường chỉ những chi tiết nhỏ nhặt, nhưng có ý nghĩa quan trọng hoặc tác động lớn đến cuộc sống và tâm trạng con người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh giá trị trong những điều giản dị, như trong câu "Appreciate the little things in life". Cụm từ này thể hiện thái độ sống tích cực và lòng biết ơn.
"Little things" là một cụm danh từ thường chỉ những chi tiết nhỏ nhặt, nhưng có ý nghĩa quan trọng hoặc tác động lớn đến cuộc sống và tâm trạng con người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh giá trị trong những điều giản dị, như trong câu "Appreciate the little things in life". Cụm từ này thể hiện thái độ sống tích cực và lòng biết ơn.
