Bản dịch của từ Little things trong tiếng Việt

Little things

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little things(Noun)

lˈɪtəl θˈɪŋz
lˈɪtəl θˈɪŋz
01

Những vật nhỏ hoặc đồ dùng không lớn về kích thước nhưng mang ý nghĩa hoặc giá trị

Small objects or insignificant items in size, but they can carry meaning or hold value.

这些虽体积微小或价值不高的小物件,但可能寓意非凡或珍贵。

Ví dụ
02

Những chi tiết nhỏ hoặc các khía cạnh của tình huống có thể bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng.

Small details or aspects of a situation can be overlooked, but they are often important.

一些可能被忽略但又很重要的细节或情况方面

Ví dụ
03

Những điều nhỏ nhặt hoặc tầm thường trong cuộc sống có thể mang lại niềm vui hoặc nhắc nhở ta về điều gì đó.

The mundane or insignificant aspects of life can bring joy or serve as gentle reminders.

生活中一些微不足道的小事,虽不起眼,却能带来欢乐或成为提醒的存在。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh