Bản dịch của từ Live dangerously trong tiếng Việt

Live dangerously

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live dangerously(Phrase)

lˈaɪv dˈændʒərəsli
ˈɫaɪv ˈdændʒɝəsɫi
01

Tham gia vào những hoạt động có thể gây nguy hiểm hoặc tổn hại

To engage in activities that may result in danger or harm

Ví dụ
02

Theo đuổi một lối sống thú vị nhưng có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực

To pursue a lifestyle that is exciting but can lead to harmful consequences

Ví dụ
03

Sống một cách mạo hiểm hoặc tham gia những hành động liều lĩnh

To live in a way that involves taking risks or engaging in reckless behavior

Ví dụ