Bản dịch của từ Live load trong tiếng Việt
Live load
Noun [U/C]

Live load(Noun)
lɪv loʊd
lɪv loʊd
01
Trọng lượng của các vật di động trên một kết cấu, chẳng hạn như người, xe cộ và đồ đạc, đối lập với trọng lượng của chính kết cấu.
The weight of movable objects on a structure, such as people, vehicles, and furniture, contrasted with the weight of the structure itself.
移动物体在结构上的重量,比如人、车辆和家具,这些与结构本身的重量相区别。
Ví dụ
Ví dụ
