Anh - Việt
load down
Verb
load down (Verb)
/lˈoʊd dˈaʊn/
/lˈoʊd dˈaʊn/
AI
Nghĩa 01
Để làm nặng nề ai đó hoặc cái gì đó với một gánh nặng hoặc trách nhiệm.
To burden someone or something heavily with a load or responsibility.
Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện đè nặng tình nguyện viên với trách nhiệm quá nhiều trong các sự kiện.Many charities load down volunteers with excessive responsibilities during events.
Họ không đè nặng người tham gia với những hướng dẫn khó hiểu tại các hội thảo.They do not load down participants with confusing instructions at workshops.
Nghĩa 02
Để làm nặng, thường gây khó khăn trong việc thực hiện hoặc di chuyển.
To weigh down, often causing difficulty in performance or movement.
Ví dụ
Nhiều nhân viên xã hội cảm thấy bị nặng nề bởi giấy tờ.Many social workers feel load down by excessive paperwork every day.
Dự án cộng đồng không khiến tình nguyện viên bị nặng nề với quá nhiều công việc.The community project did not load down volunteers with too many tasks.
Ví dụ
Cộng đồng gây áp lực cho tình nguyện viên với quá nhiều công việc mỗi cuối tuần.The community load down volunteers with too many tasks every weekend.
Họ không gây áp lực cho thanh niên với những kỳ vọng không thực tế.They do not load down the youth with unrealistic expectations.