Bản dịch của từ Local ancestry trong tiếng Việt
Local ancestry
Noun [U/C]

Local ancestry (Noun)
lˈoʊkəl ˈænsɛstɹi
lˈoʊkəl ˈænsɛstɹi
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Sự xuống dòng từ một địa điểm cụ thể, thường nhấn mạnh các mối liên hệ với khu vực địa lý ngay lập tức.
The descent from a particular place, often emphasizing connections to the immediate geographical area.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong di truyền học để mô tả các đóng góp tổ tiên từ các khu vực địa lý cụ thể trong bộ gen của một cá nhân.
A term used in genetics to describe ancestral contributions from specific geographic regions in an individual's genome.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Local ancestry
Không có idiom phù hợp