Anh - Việt
local ancestry
Noun
local ancestry (Noun)
/lˈoʊkəl ˈænsɛstɹi/
/lˈoʊkəl ˈænsɛstɹi/
AI
Nghĩa 01
Sự xuống dòng từ một địa điểm cụ thể, thường nhấn mạnh các mối liên hệ với khu vực địa lý ngay lập tức.
The descent from a particular place, often emphasizing connections to the immediate geographical area.
Ví dụ
Max đã nghiên cứu dòng dõi địa phương của mình ở quê nhà. Max studied his local ancestry in his hometown.
Họ không biết rõ về dòng dõi địa phương của gia đình họ. They do not know their local ancestry well.
Nghĩa 02
Một thuật ngữ được sử dụng trong di truyền học để mô tả các đóng góp tổ tiên từ các khu vực địa lý cụ thể trong bộ gen của một cá nhân.
A term used in genetics to describe ancestral contributions from specific geographic regions in an individual's genome.
Ví dụ
Nghiên cứu cho thấy dòng dõi địa phương ảnh hưởng đến văn hóa cộng đồng New York.Research shows local ancestry affects New York City's community culture.
Cô ấy không đề cập đến dòng dõi địa phương trong bài nói của mình.She did not mention local ancestry in her speech.
Ví dụ
Dòng dõi địa phương rất quan trọng đối với nhận dạng xã hội ở nhiều cộng đồng.Local ancestry is important for social identity in many communities.
Anh ấy không biết rõ về dòng dõi địa phương của mình.He does not know his local ancestry clearly.