ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Local tension
Sự áp lực hoặc sức kéo cảm nhận được tại một địa phương cụ thể ảnh hưởng đến cấu trúc vật lý hoặc xã hội của nó.
The pressure or pull felt in a particular locality affecting its physical or social structures
Căng thẳng phát sinh từ các yếu tố địa phương như vấn đề cộng đồng hoặc xung đột khu vực.
Tension that arises from local factors such as community issues or regional conflicts
Tình trạng căng thẳng hoặc áp lực tại một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể.
A state of stress or strain in a specific area or community